JUNIORI DRUGA HŠL ŠZŽI 2026. Cập nhật ngày: 11.08.2026 23:42:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI
| Giải/ Nội dung | II ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | DAMIN GAMBIT -1, Osijek | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ĐURO ĐAKOVIĆ -1, Slavonski Brod | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ĐAKOVO LIM-MONT -1, Đakovo | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PPD -2 VUKOVAR, Vukovar | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | BRESTOVAC -1, Brestovac | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | HRVATSKA ČITAONICA -1, Valpovo | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | RADNIK -1 Velimirovac | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | SLAVONAC NEXE -1, Našice | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|