JUNIORI DRUGA HŠL ŠZŽI 2026.

Ban Tổ chứcHRVATSKI ŠAHOVSKI SAVEZ
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIvan Đančević (povjerenik lige)
Tổng trọng tàiKrunoslav Lešić, IA (14522411)
Phó Tổng Trọng tàiSiniša Solar, KS (79334520), Sanja Konjević, ŽS (14593076)
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minuta + 30 sekundi
Địa điểmNašice, Krndijska ulica 4 (1-4 kolo), Vukovar, Gospodarska zona 13 (5-7 kolo)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/29 đến 2026/09/06
Rating trung bình / Average age1612 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.08.2026 23:42:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Giải/ Nội dungII ŠZŽI 2026, III a ŠZŽI 2026, III b ŠZŽI 2026, III c ŠZŽI 2026, IV a ŠZŽI 2026, IV b ŠZŽI 2026, IV c ŠZŽI 2026, Kadetkinje ŠZŽI 2026, Kadeti prva ŠZŽI 2026, Kadeti druga ŠZŽI 2026, Juniori ŠZŽI 2026
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1DAMIN GAMBIT -1, Osijek * 000
2ĐURO ĐAKOVIĆ -1, Slavonski Brod * 000
3ĐAKOVO LIM-MONT -1, Đakovo * 000
4PPD -2 VUKOVAR, Vukovar * 000
5BRESTOVAC -1, Brestovac * 000
6HRVATSKA ČITAONICA -1, Valpovo * 000
7RADNIK -1 Velimirovac * 000
8SLAVONAC NEXE -1, Našice * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)