Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJ. CATUR RAPID 2 SEPASUKAN (DUO TEAM) TERBUKA PERLIS 2026 (TERBUKA & SEK MEN)

Cập nhật ngày: 07.02.2026 11:06:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Persatuan Catur Negeri Perlis

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Checkmate Masters770021130
23Double Knights (IPT)751116110
335JanjiCheck75111610,50
426775021510,50
549Suka Suka Ja (KK)7502159,50
69KN family 750874211410,50
754Vet (V)74211490
852THE BROTHERS (SM)73401390
96Queen’s Gambit (IPT/W)7412138,50
1029Dynamic Duo73311290
1134InterMezzo (IPT)7403128,50
1218AL-MAAD PRIME (SM)74031280
134AliRedza74031270
1419Duo Vanguard7322118,50
1538KK FC73221180
1612RANGERS7322117,50
177ACM (SM)7322116,50
1832FNOP7241108,50
1951Team Taboh (KS)72411080
2026Barbarians (SM)72411080
2123Anchor Girls (G/SM)72411080
228Nakhoda (SM)73131080
235ACP Master (SM)7313107,50
2414Six Seven Eleven7241107,50
2517Myvi (IPT)7313107,50
2639Legacy (SM)73131072
2716KNIGHT STORM (SM)73131070
2811AL-MAAD ROYAL (SM)723297,50
2947SMK DATO' SHEIKH AHMAD (SM)716097,50
3044OX SQUADz (SM/G)7232970
3150Team FW7232970
3253THUNDERSTORM (SM/G)7232970
3324ASA Chess Team (SM)7232970
3430Fathernson7232960
3510BERANI MATI (SW)7151870
3627BOTAKZ7223860
3728Chess Member (SM)7223860
3813CHESS MATES (SM)721476,50
3942Moon Blossom (SM/G)721474,50
4045REGAL MOVES720565,50
4141MATRI F3 (SM)7133650
4236Karisma1NF (SM)7133650
4348SMK IBRAHIM (G)7133650
4440Magic Shots (G)720564,52
4522A & J Blunder Bros (SM)713364,50
4631FaZeClan (SM)7205640
4715Knightfall (G/SM)7124551
4843NextMove (SM)7052551
4920{Black & White Unity (G)712453,50
5037KEJORAJA (SM)704344,50
5133GenOfEx704344,50
5225ASTRA7043441
5321833 (G/SM)7043441
5446Sekolah Menengah Catur (SM)703433,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints