Panamerican Amateur Chess Championship 2026 Under 2000 Women - USD 1.000 in prize| Ban Tổ chức | Confederation of Chess for Americas-CCA & Confederação Brasileira de Xadrez-CBX |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Mafra, Kaiser Luiz 2106698 |
| Tổng trọng tài | IA Mafra, Kaiser Luiz 2106698 |
| Trọng tài | IA Cena, Mario Alberto 182630 (ARG); FA Vargas, Ga ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Florianopolis SC |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 465217 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1793 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 06:44:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez
| Giải/ Nội dung | 2300_open, 2300_women, 1700_open, 1700_women, 2000_open, 2000_women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARG, BOL, BRA, CHI, COL, CUB, ECU, ESA, GUA, HON, JAM, MEX, NCA, PAN, PAR, PER, URU, USA, VEN |
| Xem theo nhóm | AV, RJ, SC |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm |
| 1 | | | Simoncini, Luana Felipe | 44723342 | BRA | 1859 | w | F16 | SC |
| 2 | | | Da Costa, Mariana Nara Santana | 22779884 | BRA | 1853 | w | F16 | SC |
| 3 | | | Campagnolo, Fabiola | 2160030 | BRA | 1842 | w | | SC |
| 4 | | WFM | Caicedo Rios, Layla Yasmira | 6609279 | PAN | 1838 | w | F20 | AV |
| 5 | | WCM | Kanzler, Karina Daniela Ferreira | 2113287 | BRA | 1836 | w | | SC |
| 6 | | | Brand, Lethicia Soethe | 22725458 | BRA | 1828 | w | | SC |
| 7 | | WCM | Caro Estrada, Sveny | 4453174 | COL | 1823 | w | | AV |
| 8 | | | Seara, Sophia Parisotto | 44704984 | BRA | 1822 | w | F14 | SC |
| 9 | | | Vieira, Luana Saddi | 22738762 | BRA | 1806 | w | F20 | SC |
| 10 | | | Gonzalez, Amalia | 4420969 | COL | 1792 | w | | AV |
| 11 | | WCM | Larrea, Daniela | 3003000 | URU | 1779 | w | | AV |
| 12 | | | Lauser, Jessica T | 2041049 | USA | 1766 | w | | AV |
| 13 | | | Mendoza Recio, Josselyne | 5117771 | MEX | 1761 | w | | AV |
| 14 | | | Ramos, Fernanda Cabreira | 22783733 | BRA | 1663 | w | F16 | SC |
| 15 | | | Sarmento, Flora Ferreira | 44744960 | BRA | 1630 | w | F14 | RJ |
|
|
|
|