Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st IQ Blitz Teams Chess Tornament 2026

Cập nhật ngày: 06.02.2026 19:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Al Sumrai971115013,59678,5
23Goku94501301297,569,5
31IQ Chess944112511,510064,5
48Street Fighters95221231291,554,8
54Doctors944112311,59860,5
620The Masters952212112,59762,3
716Monster9432110119653,3
85Legacy93511101192,553,8
912Almafraq9351110119252,3
1019Blitz Elites9432110118850
1115Dark Knights9351110118647,5
126Stars934210010,595,547,5
1310Double Ahmad9342100109148,5
1417Zarqa Team9342100108846,3
1513Ton61893421001085,541,8
1614Giants Team9423100108543,5
1729Fork9423100108241,8
1818Alnaashama93421009,58944,3
197Gambit9333901083,536
2032Machess9333909,585,539
219Jdita9252909,577,535,3
2230Golden Knight941490979,534,8
2333Momani815290961,524
2411One Piece932480987,534
2528Deadlock932480878,529,8
2624Aldiabat93248087828,3
2721Mini Master9324807,57826,3
2831IK Chess8143807,56422,5
2923Omari Team923470780,526,3
3022Checkmate93157077722
3138The Silent Moves821570759,514
3234The Hero813470759,513,3
3325Almousa9315706,575,523
3436The Knight812560763,513,8
3535The Kings804460657,511,8
3626Champions8035505,5608,5
3737The Rocks9126404565,8
3827Comes in it2002000160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)