Klubmeisterschaft Döttingen 2026 Cập nhật ngày: 14.08.2026 17:04:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324726
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rohner, Ronny | | Số thứ tự | 27 | | Rating | 1450 | | Rating quốc gia | 1450 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 894 | | Điểm | 1 | | Hạng | 26 | | CLB/Tỉnh | Döttingen-Klingnau | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 13 | 13 | | Weber, Guido | 1694 | 1703 | SUI | Döttingen-Klingnau | 2,5 | |
| 2 | 14 | 20 | | Biba, Sokol | 1550 | 1550 | SUI | Döttingen-Klingnau | 1 | |
| 3 | 15 | - | | miễn đấu | - | - | - | | - | - 1 |
| 4 | 10 | 14 | | Rossa, Thilo | 1700 | 1700 | SUI | Döttingen-Klingnau | 2 | |
|
|
|
|