Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải nội bộ KTTL lớp tối thứ 7 Paskutinis atnaujinimas07.02.2026 14:16:29, Autorius/Paskutinis perkėlimas: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. |
| 1 | | Đào Thiên Hải, | | VIE | 1800 |
| 2 | | Nguyễn Quang Nam, | | VIE | 1683 |
| 3 | | Trần Hải Nam, | | VIE | 1682 |
| 4 | | Trương Đức Hùng, | | VIE | 1637 |
| 5 | | Trần Minh Nhật, | | VIE | 1629 |
| 6 | | Cao Xuân Huy, | | VIE | 1598 |
| 7 | | Phạm Gia Đức, | | VIE | 1581 |
| 8 | | Nguyễn Minh Đức, | | VIE | 1536 |
| 9 | | Lê Khải Phong, | | VIE | 1531 |
| 10 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang, | | VIE | 1518 |
| 11 | | Hồ Việt Anh, | | VIE | 1509 |
| 12 | | Nguyễn Hải Đăng, | | VIE | 1475 |
| 13 | | Nguyễn Lục Thiên Bảo, | | VIE | 2000 |
| 14 | | Ngô Nguyễn Thiên An, | | VIE | 1900 |
| 15 | | Hoàng Anh Tùng, | | VIE | 1800 |
| 16 | | Nguyễn Vũ Trà My, | | VIE | 1700 |
| 17 | | Nguyễn Đức Minh, | | VIE | 1300 |
| 18 | | Trần An Huyền, | | VIE | 1300 |
|
|
|
|