4. Runde Fr. 12. 6., 18 Uhr, Vereinstreff St. Veit! Nichtteilnahme an der Runde bis Di. 9. Juni 12 Uhr melden - anschließend Auslosung. Half-Point-Bye bis zur 6. Runde möglich.Kärntner Landesmeisterschaft 2026 – Allgemeine Klasse, Frauen & SeniorenCập nhật ngày: 13.06.2026 11:15:22, Người tạo: Gabriel Doujak,Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/02/22 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 12 | | Napetschnig, Martin | 1882 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hanser, Michael | 2012 | 1 |
| 2 | 2 | AFM | Eder, Benjamin | 1996 | 0 | 1 - 0 | 0 | FM | Titz, Heimo Dr. | 1843 | 14 |
| 3 | 15 | | Lomonosova, Julia | 1808 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Eichhorn, Alfred | 1987 | 3 |
| 4 | 4 | | Kornprat, Manfred | 1965 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Schindler, Rudolf | 1787 | 16 |
| 5 | 17 | | Schramml, Alfred | 1781 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Rabensteiner, Klaus | 1950 | 5 |
| 6 | 20 | | Lobnig, Tristan | 1642 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Traunig, Stefan | 1921 | 8 |
| 7 | 9 | | Maierhofer, Ernst | 1896 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Peierl, Walter | 1779 | 18 |
| 8 | 22 | | Carrasco Saavedra, Andres Roberto | 1481 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Koch, Walter | 1893 | 10 |
| 9 | 11 | | Kampl, Walter | 1887 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Wehder, Henry | 0 | 24 |
| 10 | 6 | | Saxer, Bernhard | 1940 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 7 | AIM | Szolderits, Guenter Dr. | 1928 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 13 | WMk | Krassnitzer, Julia | 1878 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 19 | | Zebedin, Andreas | 1717 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 21 | | Leitgeb, Franz | 1548 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 23 | | Maiditsch, Ernst Dr. | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|