Nablus Rapid Chess tournament 2026 | Liên đoàn | Palestine ( PLE ) |
| Tổng trọng tài | IA Tlaib, Hani |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Majd, Abdelrahman (11501154) , NA Haddad, Suad(11510285) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+2 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1492 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.02.2026 16:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Palestine Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | PLE | Palestine | 60 |
| Tổng cộng | | | 60 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 0 | 14 | 0 | 30 |
| 2 | 14 | 0 | 16 | 0 | 30 |
| 3 | 17 | 0 | 12 | 1 | 30 |
| 4 | 15 | 4 | 10 | 1 | 30 |
| 5 | 13 | 2 | 14 | 0 | 29 |
| 6 | 17 | 1 | 11 | 0 | 29 |
| 7 | 12 | 3 | 14 | 0 | 29 |
| 8 | 18 | 0 | 11 | 0 | 29 |
| 9 | 14 | 0 | 15 | 0 | 29 |
| Tổng cộng | 136 | 10 | 117 | 2 | 265 |
|
|
|
|