Nablus Rapid Chess tournament 2026

Cập nhật ngày: 13.02.2026 16:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Palestine Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/12/13 lúc 5

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Abedraboh, Saed18574 0 - 14 Salama, Taher18842
23Dawabsha, Taha1878 ½ - ½4 Shbaita, Uqba18575
31Radwan, Mahmoud J19133 1 - 0 Salah, Jafar18447
46Salameh, Samer18563 1 - 03 Mohsen, Lotfi044
520Abu Salameh, Yousef03 0 - 13 Ibraheem, Mustafa17448
649Salman, Ali Zyad03 1 - 03 Yadak, Husam17139
712Abdelrazeq, Jad16543 0 - 13 Sheikh Hasan, Kareem051
857Touqan, Zoheer03 0 - 13 Masalha, Mohammad157415
916Omar.R, Abo Snober15153 1 - 03 Sohaib, Abdelrazeq055
1033Fahed, Osama0 0 - 12 Dawabsha, Alaa167811
1110Bezor, Tarek16872 ½ - ½ Shobitah, Akram053
1214Abd Rabbo, Salem16042 1 - 02 Kilani, Mohammed043
1339Jawabri, Kareem02 0 - 12 Dawabsha, Ameed147217
1419Abu Alsoud, Yousef02 1 - 02 Shahin, Nizar050
1545Othman, Mohammad02 0 - 12 Abu Tammam, Osama021
1622Alabwi, Fayiz02 1 - 02 Shteiwi, Altayeb054
1748Saleem, Mohammad02 1 - 02 Amer, Mohammad025
1852Sheikh Hasan, Rayan02 1 - 02 Awwad, Mostafa027
1956Taher, Taher02 0 - 12 Dawabsha, Amro032
2058Zakarneh, Joury02 0 - 12 Ismail, Karim038
2135Halawa, Basem0 1 - 01 Abdelrazeq, Karim018
2226Amer, Rawnaq01 0 - 1 Zakarneh, Omar060
2341Kerry, Violla01 0 - 11 Salman, Mohammed161213
2428Badawi, Yousef01 0 - 11 Khwyreh, Yousef042
2546Salama, Ghina01 1 - 01 Bakri, Ameer029
2636Hejjawi, Ibraheem01 0 - 11 Zakarneh, Mousa059
2747Saleem, Hamed01 1 - 01 Hijjami, Tayseer037
2830Basheer, Rakan0½ 1 - 00 Amer, Estabraq023
2924Amer, Maymouna00 0 - 1½ Ghanim, Mohammad034
3031Darawsha, Hashem00 1 miễn đấu 
3140Joudy, Joudy01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại