Nablus Rapid Chess tournament 2026 Cập nhật ngày: 13.02.2026 16:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Palestine Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 23 | | Amer, Estabraq | 0 | PLE | | | | | | | miễn đấu | | |
| 24 | | Amer, Maymouna | 0 | PLE | | | | | | miễn đấu | | | |
| 26 | | Amer, Rawnaq | 0 | PLE | | | | | | | | miễn đấu | |
| 28 | | Badawi, Yousef | 0 | PLE | | | | | | | | | miễn đấu |
| 31 | | Darawsha, Hashem | 0 | PLE | | | | | miễn đấu | | | | |
| 40 | | Joudy, Joudy | 0 | PLE | | | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|