بطولة الصم للشطرنج السريع 2026 Cập nhật ngày: 13.02.2026 16:27:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Royal Jordanian Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/12/13
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 14 | | مهند جرادات, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | محمود الرشدان, | 0 | 12 |
| 2 | 6 | | عمر سلهب, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | ابراهيم الحياصات, | 0 | 1 |
| 3 | 13 | | محمود رحال, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | بلال الشياخ, | 0 | 3 |
| 4 | 8 | | كمال البراسنة, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | محمد داوود, | 0 | 11 |
| 5 | 9 | | لطفي ابو لبدة, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | راضي ظاهر, | 0 | 4 |
| 6 | 10 | | محمد النعيمات, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | عمر بياطرة, | 0 | 5 |
| 7 | 7 | | فيصل الخلايلة, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | يزن محمد, | 0 | 15 |
| 8 | 2 | | امير اسماعيل, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|