Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. ŠK Sloga, Novoselec-Križ (RtgØ:1688, HS1: 2 / HS2: 11)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1IVorel, Damir1825CRO793335910101241880
2IIIVerner, Darko1776CRO7933358310½01,541838
4IVBarišic, Josip1658CRO14560704110½2,541692
5Šegota, Dominik1638CRO7933697310-1241556
7IIIKovacic, Borislav0CRO145594200011859
8Špehar, Ivan0CRO79333575100131668
9Piljek, Dražen0CRO79333567+010241400

Thông tin kỳ thủ

Vorel Damir I 1825 CRO Rp:1880
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1105MKKorov Zvonko2010CRO3,5w 01
232MKPintaric Ivica1846CRO1w 11
314IIvanda Živko1889CRO2,5s 01
456IIIJagušt Luka1774CRO0w 11
Verner Darko III 1776 CRO Rp:1751
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1107IIISesan Josip1809CRO1s 12
233IIKovacevic Mladen1906CRO3s 02
315IVukalovic Željko1849CRO3w ½2
457IVMilanovic Bolfek Mak1786CRO2s 02
Barišic Josip IV 1658 CRO Rp:1787
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1110VMažar Matija1450CRO0w 13
234IIIKraljevic Mijo1800CRO1w 13
317IIIMalekovic Damir1817CRO3,5s 03
460IIIStamenkovic Ivan1700CRO0,5w ½3
Šegota Dominik 1638 CRO Rp:1547
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1113Mažar Josip0CRO0,5w 15
238IIITankovic Šemso1722CRO3w 05
321IIBogojevic Ranko1820CRO1,5- 0K5
464VMaurovic Šimun1545CRO1w 15
Kovacic Borislav III 0 CRO Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
318MKMiškovic Stevo1859CRO2,5w 04
Špehar Ivan 0 CRO Rp:1409
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1112Maric Filip0CRO1s 14
236IIIvancic Mate1743CRO1s 04
462IIIMaric Mihael1860CRO3s 04
Piljek Dražen 0 CRO Rp:875
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1114Baraci Nikola0CRO0- 1K6
239Mjeržva Bruno0CRO3,5s 06
323Ðonovic Marijan0CRO0w 16
469Sladoljev Tomislav0CRO2s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/03/15 lúc 10:00
Bàn1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg-8ŠK Dugo Selo II, Dugo SeloRtg5 : 1
1.1I
Vorel, Damir
1825-MK
Korov, Zvonko
20100 - 1
1.2III
Verner, Darko
1776-III
Sesan, Josip
18091 - 0
1.3IV
Barišic, Josip
1658-V
Mažar, Matija
14501 - 0
1.4
Špehar, Ivan
0-
Maric, Filip
01 - 0
1.5
Šegota, Dominik
1638-
Mažar, Josip
01 - 0
1.6
Piljek, Dražen
0-
Baraci, Nikola
0+ - -
2. Ván ngày 2026/03/22 lúc 10:00
Bàn1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg-2ŠK HAŠK, ZagrebRtg2 : 4
4.1I
Vorel, Damir
1825-MK
Pintaric, Ivica
18461 - 0
4.2III
Verner, Darko
1776-II
Kovacevic, Mladen
19060 - 1
4.3IV
Barišic, Josip
1658-III
Kraljevic, Mijo
18001 - 0
4.4
Špehar, Ivan
0-II
Ivancic, Mate
17430 - 1
4.5
Šegota, Dominik
1638-III
Tankovic, Šemso
17220 - 1
4.6
Piljek, Dražen
0-
Mjeržva, Bruno
00 - 1
3. Ván ngày 2026/04/12 lúc 10:00
Bàn3ŠK Ralu logistika-Rugvica II, RugvicaRtg-1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg4½:1½
2.1I
Ivanda, Živko
1889-I
Vorel, Damir
18251 - 0
2.2I
Vukalovic, Željko
1849-III
Verner, Darko
1776½ - ½
2.3III
Malekovic, Damir
1817-IV
Barišic, Josip
16581 - 0
2.4MK
Miškovic, Stevo
1859-III
Kovacic, Borislav
01 - 0
2.5II
Bogojevic, Ranko
1820-
Šegota, Dominik
1638+ - -
2.6
Ðonovic, Marijan
0-
Piljek, Dražen
00 - 1
4. Ván ngày 2026/04/26 lúc 10:00
Bàn1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg-4ŠK Travno II, ZagrebRtg2½:3½
3.1I
Vorel, Damir
1825-III
Jagušt, Luka
17741 - 0
3.2III
Verner, Darko
1776-IV
Milanovic Bolfek, Mak
17860 - 1
3.3IV
Barišic, Josip
1658-III
Stamenkovic, Ivan
1700½ - ½
3.4
Špehar, Ivan
0-III
Maric, Mihael
18600 - 1
3.5
Šegota, Dominik
1638-V
Maurovic, Šimun
15451 - 0
3.6
Piljek, Dražen
0-
Sladoljev, Tomislav
00 - 1
5. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00
Bàn5ŠK Odra II, Mala Mlaka - ZagrebRtg-1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:00
Bàn1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg-6ŠK Maksimir, ZagrebRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10:00
Bàn7ŠK Silent, ZagrebRtg-1ŠK Sloga, Novoselec-KrižRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0