3.C liga ŠZŽ Centar 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcPavo Matanović, 14532930
Tổng trọng tài*
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30 / 90 minuta za cijelu partiju uz dodatak od 30 sekundi po potezu počevši od prvog (Fischer)
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/15 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1731 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.08.2026 18:09:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Giải/ Nội dung2. liga, 3.A liga, 3.B liga, 3.C liga, 4.A liga, 4.B liga, 4.C liga, 4.D liga, 5.A liga, 5.B liga
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Download FilesPravilnik 3. HŠL Centar 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Bilogora '91, Grubišno Polje (RtgØ:2106, HS1: 8 / HS2: 19)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1FMStajner, Samo2344SLO1460407811222172
2IMMarangunic, Srdan2257CRO145001591111945
3FMKovacevic, Veljko2076CRO14500701100+242031
4NMMihaljevic, Eva2003CRO1457301611221929
5MKPavlic, Dražen2013CRO14513447½00,521890
6MKMargeta, Željko1921CRO145055501½½½2,541730
7MKJovicic, Miodrag1923CRO145148421111441663
8IIBabic, Ivan1945CRO145141251111400
9IIFurjan, Antun1907CRO145124751111400
10IIMihaljevic, Igor1881CRO1455898011221400
11IIIFurjan, Ivan1827CRO145633631111400
  2. ŠK Picok, Đurđevac (RtgØ:2119, HS1: 5 / HS2: 16)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1IMÐurovic, Goran2306CRO14509938½10+2,541984
2FMBuzas, Bertalan2306HUN7518201112076
4MKDomovic, Ognjen2007CRO1456795400022021
5MKNaglic, Marko2071CRO145134041111441842
7IIFucek, Gordan1820CRO145130300+½01,541781
8IIIGašparec, Nikola1800CRO7930475311221507
11IIKapitanic, Gabriel1668CRO14588960110½2,541643
13IIIGašparec, Viktor1679CRO793005701+221400
15IIMarijan, Mia1494CRO79300588½0,511817
  3. ŠK Križevci, Križevci (RtgØ:1974, HS1: 5 / HS2: 13,5)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1MKBjelicic, Jan2161CRO14517388-010
2MKMartic, Josip2038CRO14536447101232030
3MKRadic, Antonio1945CRO145313480-0031991
4IMartic, Filip1920CRO145708151010241877
7IIKatalenic, Patrik1850CRO145709041101341687
8IIMartic, Ivan1850CRO1456801211½½341651
9IIIJarnjak, Zlatko1817CRO793059381½1,521447
10IIJurcevic, Matija1799CRO1458197310121746
13IIIKos, Antonio1760CRO145393141111400
  4. ŠK Stari graničar, Cirkvena (RtgØ:1717, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1IIRodic, Marjan1868CRO1452840100-1142041
2IIJakrlin, Antonio1709CRO14541602½000,531936
3IIJakrlin, Ivica1789CRO145372731½1,521746
4IIICupan, Ivan1750CRO14500728-1121400
5IVDuvnjak, Luka1524CRO14580870001131724
6IVPalatinuš, Stjepan1614CRO145255690001141743
7IVKušec, Stjepan1569CRO145408860011799
8Kušec, Marijan0CRO14542900000031791
9IVPalatinuš, Stjepan Jr.0CRO145255500-021881
  5. ŠŠK Podravka II, Koprivnica (RtgØ:1634, HS1: 0 / HS2: 4,5)
BànTênRtgFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1IEvacic, Juraj1806CRO14507749-010
2IIIMiloš, Ivano1740CRO14596962½000,532071
3IIIŽufika Mardetko, Gašpar1725CRO14585456011½2,541912
4IVŠtefanec, Petar1571CRO1456946910½01,541863
7VLupinski, David0CRO145854480000041827
10Podhraški, Viktor0CRO793207400011881
11Bracko, Borna0CRO793214100000041717
13Lupinski, Lorena0CRO7930538500021716
14Mraz, Fran0CRO793110830011679