Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. ŠK Miklavec, Miklavec (RtgØ:1924, HS1: 3 / HS2: 13)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1CMSkuhala, Luka2158SLO14605678½½0½1,541999
2MKKovacic, Zlatko2021CRO14515156010½1,541955
3ISrpak, Damir1871CRO14511223½11½½3,551937
5IIJambrovic, Gabrijel1804CRO145168291½0½½2,551891
6IIIStrahija, Josip1779CRO14530953½½0½1,541880
7IIIVarga, David1734CRO1452468601½1,531757
8IIIPaler, Dragutin1740CRO145243250011863
10IIIModlic, Igor1653CRO14551195½0½131800
15Kovacic, Karlo0CRO793352760011700

Thông tin kỳ thủ

Skuhala Luka CM 2158 SLO Rp:1912
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
183MKVidovic Dominik2095CRO1s ½1
2112MKFrišcic Matej1977CRO2w ½1
372IHostnjak Domagoj1916CRO3s 01
437IPerko Bartol2007CRO2,5w ½1
Kovacic Zlatko MK 2021 CRO Rp:1868
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
184IŠkrobar David2008CRO2w 02
2113IIDržaic Matej1916CRO1s 12
373IIHostnjak Hrvoje1901CRO2,5w 02
550MKKovac Hrvoje1993CRO1,5s ½1
Srpak Damir I 1871 CRO Rp:2086
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
185IŠardi Darko1938CRO2s ½3
2114IIFrišcic Jakov1955CRO4w 13
375IMatkun Emerik1898CRO2s 13
438IZadravec Stjepan1918CRO3s ½2
551IZadravec Marin1974CRO2,5w ½2
Jambrovic Gabrijel II 1804 CRO Rp:1891
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
187IIIKocijan Filip1873CRO2,5w 14
2115IIIŠtimec Mislav1824CRO2,5s ½4
376IMatkun Josip1879CRO3w 04
439NMFodor Ivan1937CRO2,5w ½3
552MKŠkvorc Emanuel1942CRO0,5s ½3
Strahija Josip III 1779 CRO Rp:1793
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2116IIVurušic Mihael1841CRO1,5w ½5
379IIKrižanic Filip1850CRO0,5s ½5
440IIKaksa Antonio1926CRO3s 04
553IKovacic Franjo Jr.1902CRO2w ½4
Varga David III 1734 CRO Rp:1757
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2117MKFrišcic Laura1742CRO3,5s 06
380IIIKrižanic Petar1669CRO0w 16
555IKovacic Dominik1861CRO0,5s ½5
Paler Dragutin III 1740 CRO Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
188IIŽiškovic Nikola1863CRO2s 05
Modlic Igor III 1653 CRO Rp:1675
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
190IIIHatlak Jeronim1781CRO2w ½6
441MKResman Boris1780CRO4w 05
556MKStankovic Saša1840CRO1,5w ½6
Kovacic Karlo 0 CRO Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
443IIKerman Josip1700CRO1,5s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/03/15 lúc 10:00
Bàn3ŠK Sloboda II, MihovljanRtg-8ŠK Miklavec, MiklavecRtg3½:2½
3.1MK
Vidovic, Dominik
2095-CM
Skuhala, Luka
2158½ - ½
3.2I
Škrobar, David
2008-MK
Kovacic, Zlatko
20211 - 0
3.3I
Šardi, Darko
1938-I
Srpak, Damir
1871½ - ½
3.4III
Kocijan, Filip
1873-II
Jambrovic, Gabrijel
18040 - 1
3.5II
Žiškovic, Nikola
1863-III
Paler, Dragutin
17401 - 0
3.6III
Hatlak, Jeronim
1781-III
Modlic, Igor
1653½ - ½
2. Ván ngày 2026/03/22 lúc 10:00
Bàn8ŠK Miklavec, MiklavecRtg-4ŠK Ivanec, IvanecRtg3½:2½
3.1CM
Skuhala, Luka
2158-MK
Frišcic, Matej
1977½ - ½
3.2MK
Kovacic, Zlatko
2021-II
Držaic, Matej
19161 - 0
3.3I
Srpak, Damir
1871-II
Frišcic, Jakov
19551 - 0
3.4II
Jambrovic, Gabrijel
1804-III
Štimec, Mislav
1824½ - ½
3.5III
Strahija, Josip
1779-II
Vurušic, Mihael
1841½ - ½
3.6III
Varga, David
1734-MK
Frišcic, Laura
17420 - 1
3. Ván ngày 2026/04/12 lúc 10:00
Bàn5ŠŠK Mladost, Varaždinske TopliceRtg-8ŠK Miklavec, MiklavecRtg3½:2½
4.1I
Hostnjak, Domagoj
1916-CM
Skuhala, Luka
21581 - 0
4.2II
Hostnjak, Hrvoje
1901-MK
Kovacic, Zlatko
20211 - 0
4.3I
Matkun, Emerik
1898-I
Srpak, Damir
18710 - 1
4.4I
Matkun, Josip
1879-II
Jambrovic, Gabrijel
18041 - 0
4.5II
Križanic, Filip
1850-III
Strahija, Josip
1779½ - ½
4.6III
Križanic, Petar
1669-III
Varga, David
17340 - 1
4. Ván ngày 2026/04/26 lúc 10:00
Bàn8ŠK Miklavec, MiklavecRtg-6ŠK Goran Lopatinec, Pleškovec-Okrugli vrRtg1½:4½
2.1CM
Skuhala, Luka
2158-I
Perko, Bartol
2007½ - ½
2.2I
Srpak, Damir
1871-I
Zadravec, Stjepan
1918½ - ½
2.3II
Jambrovic, Gabrijel
1804-NM
Fodor, Ivan
1937½ - ½
2.4III
Strahija, Josip
1779-II
Kaksa, Antonio
19260 - 1
2.5III
Modlic, Igor
1653-MK
Resman, Boris
17800 - 1
2.6
Kovacic, Karlo
0-II
Kerman, Josip
17000 - 1
5. Ván ngày 2026/05/10 lúc 10:00
Bàn7ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji MihaljevecRtg-8ŠK Miklavec, MiklavecRtg3 : 3
5.1MK
Kovac, Hrvoje
1993-MK
Kovacic, Zlatko
2021½ - ½
5.2I
Zadravec, Marin
1974-I
Srpak, Damir
1871½ - ½
5.3MK
Škvorc, Emanuel
1942-II
Jambrovic, Gabrijel
1804½ - ½
5.4I
Kovacic, Franjo
1902-III
Strahija, Josip
1779½ - ½
5.5I
Kovacic, Dominik
1861-III
Varga, David
1734½ - ½
5.6MK
Stankovic, Saša
1840-III
Modlic, Igor
1653½ - ½
6. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00
Bàn10ŠK Pretetinec, PretetinecRtg-8ŠK Miklavec, MiklavecRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:00
Bàn8ŠK Miklavec, MiklavecRtg-9ŠŠK Marof, Novi MarofRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:00
Bàn1ŠK Strahoninec, StrahoninecRtg-8ŠK Miklavec, MiklavecRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10:00
Bàn8ŠK Miklavec, MiklavecRtg-2ŠK Čakovec, ČakovecRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0