Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. ŠD Sisak, Sisak (RtgØ:2156, HS1: 7 / HS2: 18)
BànTênRtgFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1IMAntunac, Goran2303CRO14500264½0,512038
3FMBrigljevic, Milan2195CRO14501015½+½232019
4Hadžic, Sabahet2065BIH14406624½1½232090
5WCMKiseleva, Arina2073RUS41649891112118
6MKPrihoda, Leonardo2051CRO1452610711½13,542023
7MKMravunac, Damir2050CRO14502810½½½½½2,551977
8FMBalenovic, Zvonimir2069CRO14501252½1113,541951
9NMGalic, Kruno2006CRO14502704½011,531893
10IKapetanic, Josip1959CRO145462210011933
14IILukinic, Matej1796CRO793019160½0,521848
16IIIVekic, Bruno1722CRO14570068½½0131844

Thông tin kỳ thủ

Antunac Goran IM 2303 CRO Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
5158MKBarlovic Tomislav2038CRO1s ½1
Brigljevic Milan FM 2195 CRO Rp:2019
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
120MKJakupec Denis1938CRO2w ½1
3146FMKoštrun Slaven2198CRO2- 1K1
41Roška Branislav2100SRB2w ½1
Hadžic Sabahet 2065 BIH Rp:2215
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
121MKRaljic Mirko2024CRO1,5s ½2
3147CMMatic Željko2166CRO3,5w 12
43MKBedic Željko2081CRO3,5s ½2
Kiseleva Arina WCM 2073 RUS Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
281MKCvitkovic Filip2118CRO1w 11
Prihoda Leonardo MK 2051 CRO Rp:2359
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
282MKŠkoric Milan2038CRO1s 12
3148FMLasic Luka2094CRO1,5s 13
44IConjar Velimir1992CRO2w ½3
5159IIDomic Vito1969CRO2w 12
Mravunac Damir MK 2050 CRO Rp:1977
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
122IIlijaš Dejan1955CRO1,5w ½3
283IŠabic Tomislav2053CRO4w ½3
3149MKStipic Bruno1977CRO3w ½4
45IIJusufi Denis1916CRO1,5s ½4
5160IBotica Višeslav1986CRO2s ½3
Balenovic Zvonimir FM 2069 CRO Rp:2287
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
123IGabelica Damir1967CRO1,5s ½4
286IHodžic Hazim1927CRO1s 14
49IIIPulja Branimir1877CRO2w 15
5161MKJankovic Mirko2032CRO0,5w 14
Galic Kruno NM 2006 CRO Rp:1893
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
287IIDamjanovic Šimun1829CRO1w ½5
3150ILovrekovic Kristijan1931CRO4,5s 05
5162IIBockaj Ivan1918CRO0,5s 15
Kapetanic Josip I 1959 CRO Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
125NMGolub Nikolina1933CRO1w 05
Lukinic Matej II 1796 CRO Rp:1655
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3154IIIRažov Bogavcic Ognjen1860CRO2,5w 06
5165IKlement Dubravko1835CRO1,5w ½6
Vekic Bruno III 1722 CRO Rp:1719
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
127AIMMesar Darko1864CRO1,5s ½6
288IIKezeric Miroslav1860CRO2,5s ½6
411IIISertic Luka1808CRO2s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/03/15 lúc 10:00
Bàn1ŠD Sisak, SisakRtg-12ŠK Zaprešić, ZaprešićRtg2½:3½
1.1FM
Brigljevic, Milan
2195-MK
Jakupec, Denis
1938½ - ½
1.2
Hadžic, Sabahet
2065-MK
Raljic, Mirko
2024½ - ½
1.3MK
Mravunac, Damir
2050-I
Ilijaš, Dejan
1955½ - ½
1.4FM
Balenovic, Zvonimir
2069-I
Gabelica, Damir
1967½ - ½
1.5I
Kapetanic, Josip
1959-NM
Golub, Nikolina
19330 - 1
1.6III
Vekic, Bruno
1722-AIM
Mesar, Darko
1864½ - ½
2. Ván ngày 2026/03/22 lúc 10:00
Bàn1ŠD Sisak, SisakRtg-2ŠK Vrustun 1252, VurnovecRtg4½:1½
6.1WCM
Kiseleva, Arina
2073-MK
Cvitkovic, Filip
21181 - 0
6.2MK
Prihoda, Leonardo
2051-MK
Škoric, Milan
20381 - 0
6.3MK
Mravunac, Damir
2050-I
Šabic, Tomislav
2053½ - ½
6.4FM
Balenovic, Zvonimir
2069-I
Hodžic, Hazim
19271 - 0
6.5NM
Galic, Kruno
2006-II
Damjanovic, Šimun
1829½ - ½
6.6III
Vekic, Bruno
1722-II
Kezeric, Miroslav
1860½ - ½
3. Ván ngày 2026/04/12 lúc 10:00
Bàn3ŠK Velika Gorica, Velika GoricaRtg-1ŠD Sisak, SisakRtg2½:3½
2.1FM
Koštrun, Slaven
2198-FM
Brigljevic, Milan
2195- - +
2.2CM
Matic, Željko
2166-
Hadžic, Sabahet
20650 - 1
2.3FM
Lasic, Luka
2094-MK
Prihoda, Leonardo
20510 - 1
2.4MK
Stipic, Bruno
1977-MK
Mravunac, Damir
2050½ - ½
2.5I
Lovrekovic, Kristijan
1931-NM
Galic, Kruno
20061 - 0
2.6III
Ražov Bogavcic, Ognjen
1860-II
Lukinic, Matej
17961 - 0
4. Ván ngày 2026/04/26 lúc 10:00
Bàn1ŠD Sisak, SisakRtg-4KŠK Karlovac, KarlovacRtg3 : 3
5.1FM
Brigljevic, Milan
2195-
Roška, Branislav
2100½ - ½
5.2
Hadžic, Sabahet
2065-MK
Bedic, Željko
2081½ - ½
5.3MK
Prihoda, Leonardo
2051-I
Conjar, Velimir
1992½ - ½
5.4MK
Mravunac, Damir
2050-II
Jusufi, Denis
1916½ - ½
5.5FM
Balenovic, Zvonimir
2069-III
Pulja, Branimir
18771 - 0
5.6III
Vekic, Bruno
1722-III
Sertic, Luka
18080 - 1
5. Ván ngày 2026/05/10 lúc 10:00
Bàn5ŠK Polet, ZabokRtg-1ŠD Sisak, SisakRtg1½:4½
3.1MK
Barlovic, Tomislav
2038-IM
Antunac, Goran
2303½ - ½
3.2II
Domic, Vito
1969-MK
Prihoda, Leonardo
20510 - 1
3.3I
Botica, Višeslav
1986-MK
Mravunac, Damir
2050½ - ½
3.4MK
Jankovic, Mirko
2032-FM
Balenovic, Zvonimir
20690 - 1
3.5II
Bockaj, Ivan
1918-NM
Galic, Kruno
20060 - 1
3.6I
Klement, Dubravko
1835-II
Lukinic, Matej
1796½ - ½
6. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10:00
Bàn1ŠD Sisak, SisakRtg-6ŠK Ralu logistika-Rugvica, RugvicaRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00
Bàn7ŠK Odra, Mala Mlaka - ZagrebRtg-1ŠD Sisak, SisakRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00
Bàn1ŠD Sisak, SisakRtg-8ŠK Končar, ZagrebRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:00
Bàn9ŠK Sveta Nedelja II, Sveta NedeljaRtg-1ŠD Sisak, SisakRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:00
Bàn1ŠD Sisak, SisakRtg-10ŠK Travno, ZagrebRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10:00
Bàn11ŠK Špansko, ZagrebRtg-1ŠD Sisak, SisakRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0