Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2025-2026 ÖĞRETİM YILI OKULLAR ARASI MAHALLİ YALOVA YILDIZLAR SATRANÇ TURNUVASI GENEL KATEGORİ

Cập nhật ngày: 20.02.2026 14:25:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yalova TCF

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12ÖZEL UZMANLAR ORTAOKULU54109025147616
23ŞEHİT MUHAMMED İSLAM ALTUĞ İMAM HATİP OR54018024140815
31ÖZEL YALOVA UĞUR ORTAOKULU53117027120913
44SEVİM GÖĞEZ ORTAOKULU53026024111612
55ABDÜLHAMİD HAN ORTAOKULU520340267578
66ÖZEL YALOVA GÜÇLÜ ORTAOKULU411240236939,5
77CUMHURİYET ORTAOKULU411240235628
88ABDÜLHAMİD HAN ORTAOKULU - 2. TAKIM411240234647
99ÖZEL BAHÇEŞEHİR KOLEJİ ORTAOKULU - 2. TA512240176607
1010ÖZEL YALOVA BİREY ORTAOKULU410330165878,5
1111ŞEHİT TALHA BAHADIR ORTAOKULU401320173686

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament
Hệ số phụ 5: points (game-points)