Thông tin kỳ thủ

TênVucic, Mate
CấpII
Số thứ tự147
Rating1830
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1830
Hiệu suất thi đấu1732
FIDE rtg +/--14,4
Điểm1,5
Hạng46
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Imota, Imotski
Số ID quốc gia10377
Số ID FIDE14539748
Năm sinh 1989

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQ
146MKVujcic, Toni2127CROŠkgo Marjan, Split4
0
24110IINimac-Kalcina, Vito1964CROŠk Brda, Split4
0
3542IIIGrabic, Vinko1764CROŠk Sinj, Sinj1
1
4581IISimunic, Neno1782CROŠk Hvar, Hvar1,5
½
54125IIIManenica, Goran1768CROHšk Metkovic, Metkovic2,5
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.