5. HŠL - jug - seniori 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcDenis Brulić
Tổng trọng tàiDenis Brulić
Trọng tàiJosip Penava (žs), Mijo Grbavac (žs), Goran Grozda ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi po potezu počevši od prvog
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/08 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1551 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.05.2026 21:37:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic

Giải/ Nội dung2-liga, 3-liga, 4-liga, 5-liga, 1-kadeti, 1-kadetkinje, 2-kadeti, 2-juniori
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Dokumentacija, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Gšk Solin Cemex 2, Solin * 81732,5
2Šk Imota 2, Imotski * 246617,520,5
3ŠK Brodarica, Brodarica4 * 24661632,5
4Šk Knez Mislav 3, Podstrana4 * 34512,525,5
5ŠK Skalice, Split2 * 43411,517
6Šk Casper, Zadar232 * 531211,3
7Šk Pakoštane, Pakoštane½21 * 050
8ŠK Makarska 2, Makarska002 * 03,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)