Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

6. Ván
Bàn10CHRISTIAN BROTHERS COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg2½:3½
1.1
MLINGO MANDIKUDZA,
0-
MUPARIWA CATHERINE,
0½ - ½
1.2
BABA TAPUWANASHE,
0-
M'FUNDISI CELESTINA,
00 - 1
1.3
SIBANDA BUKHOSI,
0-
NYATHI KAITLYN,
01 - 0
1.4
MOYO ADONAI,
0-
DUBE UYANDA,
01 - 0
1.5
MAPHOSA UNATHI,
0-
SIBANDA THEODORA,
00 - 1
1.6
MLAUZI GAIBIE,
0-
BHAERA SHARON,
00 - 1
Bàn9DOMINICAN CONVENTRtg-7GOLDRIDGE COLLEGERtg3 : 3
2.1
NYONI LINROSE,
0-
MURIRO TAFADZWA MURIRO,
00 - 1
2.2
NTINI SIBUSISO,
0-
RANGANAI REVEL,
00 - 1
2.3
MPOFU MPHO,
0-
NYARUMWE JAYDEN,
01 - 0
2.4
MACHISI DANIELLE,
0-
MASENDU NICOLE,
01 - 0
2.5
HAKUNAVANHU NYENDETERA,
0-
MUKUSHA KIMBERLY,
00 - 1
2.6
MAZVAZVA TATENDA,
0-
CHINHOYI ROPAFADZO,
01 - 0
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SOUTH EASTERN COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn3PETRA COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg0 : 6
5.1
không có đấu thủ
0-
WENGA DENZEL,
0- - +
5.2
không có đấu thủ
0-
MAGWENZI JADIN,
0- - +
5.3
không có đấu thủ
0-
MANDAZA SEAN,
0- - +
5.4
không có đấu thủ
0-
NDLOVU VUYISILE,
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
DUBE OBRIEN,
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
MASAWI DAVID,
0- - +