Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

8. Ván
Bàn10CHRISTIAN BROTHERS COLLEGERtg-9DOMINICAN CONVENTRtg3½:2½
1.1
MLINGO MANDIKUDZA,
0-
NYONI LINROSE,
0½ - ½
1.2
BABA TAPUWANASHE,
0-
NTINI SIBUSISO,
00 - 1
1.3
SIBANDA BUKHOSI,
0-
MPOFU MPHO,
01 - 0
1.4
MOYO ADONAI,
0-
MACHISI DANIELLE,
01 - 0
1.5
MAPHOSA UNATHI,
0-
HAKUNAVANHU NYENDETERA,
01 - 0
1.6
MUZINGEYA JAYDEN,
0-
MAZVAZVA TATENDA,
00 - 1
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg2 : 4
2.1
NDLOVU BRNDON,
0-
DUBE UYANDA,
00 - 1
2.2
TIRKY TINOTENDA,
0-
NYATHI KAITLYN,
00 - 1
2.3
MGUNI ASHLEY,
0-
SIBANDA THEODORA,
00 - 1
2.4
CHAMBOKO ASHLEY,
0-
BHAERA SHARON,
00 - 1
2.5
KASONGO NOEL,
0-
NDLOVU NARDIA,
01 - 0
2.6
MHANDU TAKUNDISWA,
0-
M'FUNDISI CELESTINA,
01 - 0
Bàn2SOUTH EASTERN COLLEGERtg-7GOLDRIDGE COLLEGERtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-
GOZHORA TAMIRANASHE,
0- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
NYAMUTAMBO JOSHUA,
0- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
MURIRO TAFADZWA MURIRO,
0- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
MLAMBO ROPAFADZO,
0- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
MUKUSHA KIMBERLY,
0- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
FRED TAWANANYASHA,
0- - +
Bàn3PETRA COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 6
4.1
không có đấu thủ
0-
NXUMALO OWETHU,
0- - +
4.2
không có đấu thủ
0-
KUTIWA MUNESUISHE,
0- - +
4.3
không có đấu thủ
0-
MUNDA ITAYI,
0- - +
4.4
không có đấu thủ
0-
MARIME TINOTENDA,
0- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
MARWIRO CHARMAINE,
0- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
SIBANDA WENZILE,
0- - +
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg6 : 0
5.1
WENGA DENZEL,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
MAGWENZI JADIN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
MANDAZA SEAN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
NDLOVU VUYISILE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
DUBE OBRIEN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
MASAWI DAVID,
0-
không có đấu thủ
0+ - -