Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGE (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 22,5)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1MTOMBENI ETHAN,0ZIM½+++3,541000
2CHISANGO DION,0ZIM1+++441000
3MARARIKE DARREN,0ZIM0+++341000
4HLATSYWAYO ASHIRAI,0ZIM1+++441000
5CHITSENGA DYLON,0ZIM½+++3,541000
6MAGWENZI DAVIN,0ZIM0+++341000
7CHIGWADA NATHANIEL,0ZIM00021000
8MUNENYIWA TINEVIMBO,0ZIM0½0,521000
9HAPAZARI TYSHAWN,0ZIM10121000
10MAWUKA TAVONGA,0ZIM00021000

Thông tin kỳ thủ

MTOMBENI ETHAN 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
143MANYAVO TINOTENDA0ZIM2,5w ½1
50Brett nicht besetzt00- 1K1
60Brett nicht besetzt00- 1K1
80Brett nicht besetzt00- 1K1
CHISANGO DION 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
144FOYA JOSHUA0ZIM2s 12
50Brett nicht besetzt00- 1K2
60Brett nicht besetzt00- 1K2
80Brett nicht besetzt00- 1K2
MARARIKE DARREN 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
145KATAMBWA NYASHA0ZIM3w 03
50Brett nicht besetzt00- 1K3
60Brett nicht besetzt00- 1K3
80Brett nicht besetzt00- 1K3
HLATSYWAYO ASHIRAI 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
146MAHOHOMA TINOTENDA0ZIM6s 14
50Brett nicht besetzt00- 1K4
60Brett nicht besetzt00- 1K4
80Brett nicht besetzt00- 1K4
CHITSENGA DYLON 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
147MUTEMI AIDENE0ZIM2,5w ½5
50Brett nicht besetzt00- 1K5
60Brett nicht besetzt00- 1K5
80Brett nicht besetzt00- 1K5
MAGWENZI DAVIN 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
148SINGH DEV0ZIM3s 06
50Brett nicht besetzt00- 1K6
60Brett nicht besetzt00- 1K6
80Brett nicht besetzt00- 1K6
CHIGWADA NATHANIEL 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
249ZIKHALI NONHLE0ZIM3s 01
411RANGA TINEMUFARO0ZIM4s 01
MUNENYIWA TINEVIMBO 0 ZIM Rp:1207
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
250SIGOLA THABISILE0ZIM5w 02
410BANDA THABISO0ZIM4,5w ½2
HAPAZARI TYSHAWN 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
251MFUNDISI CARISSA0ZIM5s 13
49SITHOLE BONGINKOSI0ZIM7s 03
MAWUKA TAVONGA 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
252BHANA LEILANI0ZIM3w 04
477NDZOZI KALEN0ZIM4w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-7GOLDRIDGE COLLEGERtg3 : 3
4.1
MTOMBENI ETHAN,
0-
MANYAVO TINOTENDA,
0½ - ½
4.2
CHISANGO DION,
0-
FOYA JOSHUA,
01 - 0
4.3
MARARIKE DARREN,
0-
KATAMBWA NYASHA,
00 - 1
4.4
HLATSYWAYO ASHIRAI,
0-
MAHOHOMA TINOTENDA,
01 - 0
4.5
CHITSENGA DYLON,
0-
MUTEMI AIDENE,
0½ - ½
4.6
MAGWENZI DAVIN,
0-
SINGH DEV,
00 - 1
2. Ván
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg5 : 1
3.1
ZIKHALI NONHLE,
0-
CHIGWADA NATHANIEL,
01 - 0
3.2
SIGOLA THABISILE,
0-
MUNENYIWA TINEVIMBO,
01 - 0
3.3
MFUNDISI CARISSA,
0-
HAPAZARI TYSHAWN,
00 - 1
3.4
BHANA LEILANI,
0-
MAWUKA TAVONGA,
01 - 0
3.5
GONOUYA CHANTEL,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
MASEKO HANNAH,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-9DOMINICAN CONVENTRtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-
MOYO CHELSEA,
0- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
MUTYAVAVIRI ROPAFADZO,
0- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
NCUBE SIBONGINKOSI,
0- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
CHIWARA TANATSWA,
0- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
MACHIRIDZA MICHELLE,
0- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
WANDILE SIBANDA,
0- - +
4. Ván
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg5½: ½
4.1
RANGA TINEMUFARO,
0-
CHIGWADA NATHANIEL,
01 - 0
4.2
BANDA THABISO,
0-
MUNENYIWA TINEVIMBO,
0½ - ½
4.3
SITHOLE BONGINKOSI,
0-
HAPAZARI TYSHAWN,
01 - 0
4.4
NDZOZI KALEN,
0-
MAWUKA TAVONGA,
01 - 0
4.5
MALA MARSELLE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.6
KUNOTUNGA THANDEKILE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5. Ván
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-2SOUTH EASTERN COLLEGERtg6 : 0
2.1
MTOMBENI ETHAN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
CHISANGO DION,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
MARARIKE DARREN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.4
HLATSYWAYO ASHIRAI,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.5
CHITSENGA DYLON,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
MAGWENZI DAVIN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
6. Ván
Bàn3PETRA COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg0 : 6
5.1
không có đấu thủ
0-
MTOMBENI ETHAN,
0- - +
5.2
không có đấu thủ
0-
CHISANGO DION,
0- - +
5.3
không có đấu thủ
0-
MARARIKE DARREN,
0- - +
5.4
không có đấu thủ
0-
HLATSYWAYO ASHIRAI,
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
CHITSENGA DYLON,
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
MAGWENZI DAVIN,
0- - +
7. Ván
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-10CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg6 : 0
5.1
MTOMBENI ETHAN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
CHISANGO DION,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
MARARIKE DARREN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
HLATSYWAYO ASHIRAI,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
CHITSENGA DYLON,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
MAGWENZI DAVIN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
9. Ván
Bàn6FALCON COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0