Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 6
5.1
không có đấu thủ
0-
DUBE SIMPHIWE,
0- - +
5.2
không có đấu thủ
0-
MOYO KYLE,
0- - +
5.3
không có đấu thủ
0-
DZIMBANHETE TAFARA,
0- - +
5.4
không có đấu thủ
0-
GORONGA ANASHE,
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
KWIDI ETHAN,
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
MUZENDA WUNESU,
0- - +
2. Ván
Bàn7GOLDRIDGE COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg6 : 0
2.1
MANYAVO TINOTENDA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
FOYA JOSHUA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
KATAMBWA NYASHA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.4
MAHOHOMA TINOTENDA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.5
MUTEMI AIDENE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
SINGH DEV,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg0 : 6
4.1
không có đấu thủ
0-
ZIKHALI NONHLE,
0- - +
4.2
không có đấu thủ
0-
SIGOLA THABISILE,
0- - +
4.3
không có đấu thủ
0-
MFUNDISI CARISSA,
0- - +
4.4
không có đấu thủ
0-
BHANA LEILANI,
0- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
GONOUYA CHANTEL,
0- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
MASEKO HANNAH,
0- - +
4. Ván
Bàn9DOMINICAN CONVENTRtg-5KYLE COLLEGERtg6 : 0
3.1
MOYO CHELSEA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.2
MUTYAVAVIRI ROPAFADZO,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.3
NCUBE SIBONGINKOSI,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
CHIWARA TANATSWA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
MACHIRIDZA MICHELLE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
WANDILE SIBANDA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-
MOYO DOMINIC,
0- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
MALA MARSELLE,
0- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
SITHOLE BONGINKOSI,
0- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
BANDA THABISO,
0- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
RANGA TINEMUFARO,
0- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
KAREMBA CALYIN,
0- - +
6. Ván
Bàn2SOUTH EASTERN COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
7. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-3PETRA COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
8. Ván
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg6 : 0
5.1
MTOMBENI ETHAN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
CHISANGO DION,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
MARARIKE DARREN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
HLATSYWAYO ASHIRAI,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
CHITSENGA DYLON,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
MAGWENZI DAVIN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
9. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-10CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0