Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. FALCON COLLEGE (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 18)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1DUBE SIMPHIWE,0ZIM+0++341000
2MOYO KYLE,0ZIM+0++341000
3DZIMBANHETE TAFARA,0ZIM+0++341000
4GORONGA ANASHE,0ZIM+0++341000
5KWIDI ETHAN,0ZIM+0++341000
6MUZENDA WUNESU,0ZIM+0++341000

Thông tin kỳ thủ

DUBE SIMPHIWE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K1
262CHUMA PRINCE0ZIM2s 01
70Brett nicht besetzt00- 1K1
80Brett nicht besetzt00- 1K1
MOYO KYLE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K2
23ABBASI RAHIM0ZIM4,5w 02
70Brett nicht besetzt00- 1K2
80Brett nicht besetzt00- 1K2
DZIMBANHETE TAFARA 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K3
24DELROY MLOTSHWA0ZIM3s 03
70Brett nicht besetzt00- 1K3
80Brett nicht besetzt00- 1K3
GORONGA ANASHE 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
261CHIGERWEYI MARX0ZIM1w 04
70Brett nicht besetzt00- 1K4
80Brett nicht besetzt00- 1K4
KWIDI ETHAN 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K5
25CHADA AMARI0ZIM4s 05
70Brett nicht besetzt00- 1K5
80Brett nicht besetzt00- 1K5
MUZENDA WUNESU 0 ZIM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K6
21MANDLA PRINCE0ZIM4w 06
70Brett nicht besetzt00- 1K6
80Brett nicht besetzt00- 1K6

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 6
5.1
không có đấu thủ
0-
DUBE SIMPHIWE,
0- - +
5.2
không có đấu thủ
0-
MOYO KYLE,
0- - +
5.3
không có đấu thủ
0-
DZIMBANHETE TAFARA,
0- - +
5.4
không có đấu thủ
0-
GORONGA ANASHE,
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
KWIDI ETHAN,
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
MUZENDA WUNESU,
0- - +
2. Ván
Bàn10CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg6 : 0
1.1
CHUMA PRINCE,
0-
DUBE SIMPHIWE,
01 - 0
1.2
ABBASI RAHIM,
0-
MOYO KYLE,
01 - 0
1.3
DELROY MLOTSHWA,
0-
DZIMBANHETE TAFARA,
01 - 0
1.4
CHIGERWEYI MARX,
0-
GORONGA ANASHE,
01 - 0
1.5
CHADA AMARI,
0-
KWIDI ETHAN,
01 - 0
1.6
MANDLA PRINCE,
0-
MUZENDA WUNESU,
01 - 0
3. Ván
Bàn6FALCON COLLEGERtg-7GOLDRIDGE COLLEGERtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván
Bàn6FALCON COLLEGERtg-9DOMINICAN CONVENTRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván
Bàn6FALCON COLLEGERtg-2SOUTH EASTERN COLLEGERtg6 : 0
3.1
DUBE SIMPHIWE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.2
MOYO KYLE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.3
DZIMBANHETE TAFARA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
GORONGA ANASHE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
KWIDI ETHAN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
MUZENDA WUNESU,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
8. Ván
Bàn3PETRA COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 6
4.1
không có đấu thủ
0-
DUBE SIMPHIWE,
0- - +
4.2
không có đấu thủ
0-
MOYO KYLE,
0- - +
4.3
không có đấu thủ
0-
DZIMBANHETE TAFARA,
0- - +
4.4
không có đấu thủ
0-
GORONGA ANASHE,
0- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
KWIDI ETHAN,
0- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
MUZENDA WUNESU,
0- - +
9. Ván
Bàn6FALCON COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0