Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. GIRLS COLLEGE (RtgØ:1000, HS1: 14 / HS2: 35,5)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1ZIKHALI NONHLE,0ZIM1+1331000
2SIGOLA THABISILE,0ZIM+1++010571000
3MFUNDISI CARISSA,0ZIM+0++011571000
4BHANA LEILANI,0ZIM1+1331000
5GONOUYA CHANTEL,0ZIM+++011½5,571000
6MASEKO HANNAH,0ZIM+++0111671000
8Macherekeche Rose,0ZIM+111441000
9Msimanga Buhlebenkosi,0ZIM+111441000

Thông tin kỳ thủ

ZIKHALI NONHLE 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
263CHIGWADA NATHANIEL0ZIM0w 11
30Brett nicht besetzt00- 1K1
811RANGA TINEMUFARO0ZIM4s 11
SIGOLA THABISILE 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K5
264MUNENYIWA TINEVIMBO0ZIM0,5s 12
30Brett nicht besetzt00- 1K2
50Brett nicht besetzt00- 1K5
63ABBASI RAHIM0ZIM4,5s 05
759MACHIRIDZA MICHELLE0ZIM5,5w 15
810BANDA THABISO0ZIM4,5w 02
MFUNDISI CARISSA 0 ZIM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K6
265HAPAZARI TYSHAWN0ZIM1w 03
30Brett nicht besetzt00- 1K3
50Brett nicht besetzt00- 1K6
662CHUMA PRINCE0ZIM2w 06
760WANDILE SIBANDA0ZIM7s 16
89SITHOLE BONGINKOSI0ZIM7s 13
BHANA LEILANI 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
266MAWUKA TAVONGA0ZIM0s 14
30Brett nicht besetzt00- 1K4
877NDZOZI KALEN0ZIM4w 14
GONOUYA CHANTEL 0 ZIM Rp:1495
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K1
20Brett nicht besetzt00- 1K5
30Brett nicht besetzt00- 1K5
574NGIRAZI TOM0ZIM4s 01
62MARIDEYA JAYDEN0ZIM4s 11
755MOYO CHELSEA0ZIM4w 11
88MALA MARSELLE0ZIM3,5s ½5
MASEKO HANNAH 0 ZIM Rp:1593
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
20Brett nicht besetzt00- 1K6
30Brett nicht besetzt00- 1K6
585MORRIS EMMANUEL0ZIM4w 04
65CHADA AMARI0ZIM4w 14
758CHIWARA TANATSWA0ZIM4s 14
878KUNOTUNGA THANDEKILE0ZIM3w 16
Macherekeche Rose 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K2
546MAHOHOMA TINOTENDA0ZIM6w 12
64DELROY MLOTSHWA0ZIM3w 12
756MUTYAVAVIRI ROPAFADZO0ZIM4s 12
Msimanga Buhlebenkosi 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K3
575CHIMENYA TINOTENDA0ZIM2s 13
667JANI NICHAEL0ZIM2s 13
757NCUBE SIBONGINKOSI0ZIM4w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn3PETRA COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-
GONOUYA CHANTEL,
0- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
Macherekeche Rose,
0- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
Msimanga Buhlebenkosi,
0- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
MASEKO HANNAH,
0- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
SIGOLA THABISILE,
0- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
MFUNDISI CARISSA,
0- - +
2. Ván
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg5 : 1
3.1
ZIKHALI NONHLE,
0-
CHIGWADA NATHANIEL,
01 - 0
3.2
SIGOLA THABISILE,
0-
MUNENYIWA TINEVIMBO,
01 - 0
3.3
MFUNDISI CARISSA,
0-
HAPAZARI TYSHAWN,
00 - 1
3.4
BHANA LEILANI,
0-
MAWUKA TAVONGA,
01 - 0
3.5
GONOUYA CHANTEL,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
MASEKO HANNAH,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván
Bàn5KYLE COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg0 : 6
4.1
không có đấu thủ
0-
ZIKHALI NONHLE,
0- - +
4.2
không có đấu thủ
0-
SIGOLA THABISILE,
0- - +
4.3
không có đấu thủ
0-
MFUNDISI CARISSA,
0- - +
4.4
không có đấu thủ
0-
BHANA LEILANI,
0- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
GONOUYA CHANTEL,
0- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
MASEKO HANNAH,
0- - +
4. Ván
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván
Bàn7GOLDRIDGE COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg2 : 4
5.1
NGIRAZI TOM,
0-
GONOUYA CHANTEL,
01 - 0
5.2
MAHOHOMA TINOTENDA,
0-
Macherekeche Rose,
00 - 1
5.3
CHIMENYA TINOTENDA,
0-
Msimanga Buhlebenkosi,
00 - 1
5.4
MORRIS EMMANUEL,
0-
MASEKO HANNAH,
01 - 0
5.5
không có đấu thủ
0-
SIGOLA THABISILE,
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
MFUNDISI CARISSA,
0- - +
6. Ván
Bàn10CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg2 : 4
1.1
MARIDEYA JAYDEN,
0-
GONOUYA CHANTEL,
00 - 1
1.2
DELROY MLOTSHWA,
0-
Macherekeche Rose,
00 - 1
1.3
JANI NICHAEL,
0-
Msimanga Buhlebenkosi,
00 - 1
1.4
CHADA AMARI,
0-
MASEKO HANNAH,
00 - 1
1.5
ABBASI RAHIM,
0-
SIGOLA THABISILE,
01 - 0
1.6
CHUMA PRINCE,
0-
MFUNDISI CARISSA,
01 - 0
7. Ván
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-9DOMINICAN CONVENTRtg6 : 0
5.1
GONOUYA CHANTEL,
0-
MOYO CHELSEA,
01 - 0
5.2
Macherekeche Rose,
0-
MUTYAVAVIRI ROPAFADZO,
01 - 0
5.3
Msimanga Buhlebenkosi,
0-
NCUBE SIBONGINKOSI,
01 - 0
5.4
MASEKO HANNAH,
0-
CHIWARA TANATSWA,
01 - 0
5.5
SIGOLA THABISILE,
0-
MACHIRIDZA MICHELLE,
01 - 0
5.6
MFUNDISI CARISSA,
0-
WANDILE SIBANDA,
01 - 0
8. Ván
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg1½:4½
2.1
RANGA TINEMUFARO,
0-
ZIKHALI NONHLE,
00 - 1
2.2
BANDA THABISO,
0-
SIGOLA THABISILE,
01 - 0
2.3
SITHOLE BONGINKOSI,
0-
MFUNDISI CARISSA,
00 - 1
2.4
NDZOZI KALEN,
0-
BHANA LEILANI,
00 - 1
2.5
MALA MARSELLE,
0-
GONOUYA CHANTEL,
0½ - ½
2.6
KUNOTUNGA THANDEKILE,
0-
MASEKO HANNAH,
00 - 1
9. Ván
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-2SOUTH EASTERN COLLEGERtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0