Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-10CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGERtg5 : 1
1.1
MOYO DOMINIC,
0-
MANDLA PRINCE,
01 - 0
1.2
MALA MARSELLE,
0-
MARIDEYA JAYDEN,
00 - 1
1.3
SITHOLE BONGINKOSI,
0-
ABBASI RAHIM,
01 - 0
1.4
BANDA THABISO,
0-
DELROY MLOTSHWA,
01 - 0
1.5
RANGA TINEMUFARO,
0-
CHADA AMARI,
01 - 0
1.6
KAREMBA CALYIN,
0-
PHIRI URADAMI,
01 - 0
Bàn2SOUTH EASTERN COLLEGERtg-9DOMINICAN CONVENTRtg0 : 6
2.1
không có đấu thủ
0-
MOYO CHELSEA,
0- - +
2.2
không có đấu thủ
0-
MUTYAVAVIRI ROPAFADZO,
0- - +
2.3
không có đấu thủ
0-
NCUBE SIBONGINKOSI,
0- - +
2.4
không có đấu thủ
0-
CHIWARA TANATSWA,
0- - +
2.5
không có đấu thủ
0-
MACHIRIDZA MICHELLE,
0- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
WANDILE SIBANDA,
0- - +
Bàn3PETRA COLLEGERtg-8GIRLS COLLEGERtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-
GONOUYA CHANTEL,
0- - +
3.2
không có đấu thủ
0-
Macherekeche Rose,
0- - +
3.3
không có đấu thủ
0-
Msimanga Buhlebenkosi,
0- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
MASEKO HANNAH,
0- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
SIGOLA THABISILE,
0- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
MFUNDISI CARISSA,
0- - +
Bàn4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg-7GOLDRIDGE COLLEGERtg3 : 3
4.1
MTOMBENI ETHAN,
0-
MANYAVO TINOTENDA,
0½ - ½
4.2
CHISANGO DION,
0-
FOYA JOSHUA,
01 - 0
4.3
MARARIKE DARREN,
0-
KATAMBWA NYASHA,
00 - 1
4.4
HLATSYWAYO ASHIRAI,
0-
MAHOHOMA TINOTENDA,
01 - 0
4.5
CHITSENGA DYLON,
0-
MUTEMI AIDENE,
0½ - ½
4.6
MAGWENZI DAVIN,
0-
SINGH DEV,
00 - 1
Bàn5KYLE COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg0 : 6
5.1
không có đấu thủ
0-
DUBE SIMPHIWE,
0- - +
5.2
không có đấu thủ
0-
MOYO KYLE,
0- - +
5.3
không có đấu thủ
0-
DZIMBANHETE TAFARA,
0- - +
5.4
không có đấu thủ
0-
GORONGA ANASHE,
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
KWIDI ETHAN,
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
MUZENDA WUNESU,
0- - +