2026 ATS SCHOOLS LEAGUE (SOUTHERN REGION)_JUNIORS

Cập nhật ngày: 31.07.2026 01:16:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1MASIYEPHAMBILI COLLEGE * 4556661439280
2GIRLS COLLEGE * 4465661435,5237,5
3GOLDRIDGE COLLEGE22 * 3436641030232
4CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGE123 * 666928,5230,5
5DOMINICAN CONVENT102 * 6666828,5265
6MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGE½130 * 666722,5241
7FALCON COLLEGE0 * 666618238
8SOUTH EASTERN COLLEGE000000 * 0035,5
9KYLE COLLEGE000000 * 0028,5
10PETRA COLLEGE0000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)