2026 ATS SCHOOLS LEAGUE (SOUTHERN REGION)_JUNIORS | Ban Tổ chức | ATS Schools CHESS |
| Liên đoàn | Zimbabwe ( ZIM ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | M. MUTIPFORO NA |
| Tổng trọng tài | P MLOTSHWA PA |
| Trọng tài | Matiza(CBC), Williams(Falcon), Mpala(GC), Sakarombe(Goldridge), Ndanga(Kyle), Ncube(Masiye), Njerekayi(MCC), Munyani(Petra), Shava(SEC) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25 MIN PER PLAYER |
| Địa điểm | SOUTHERN REGION ZIMBABWE |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/01/13 đến 2026/10/30 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.07.2026 01:16:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo
| Giải/ Nội dung | NR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | MASIYEPHAMBILI COLLEGE | * | 1½ | 4 | 5 | 5 | 5½ | | 6 | 6 | 6 | 14 | 39 | 280 |
| 2 | GIRLS COLLEGE | 4½ | * | 4 | 4 | 6 | 5 | | | 6 | 6 | 14 | 35,5 | 237,5 |
| 3 | GOLDRIDGE COLLEGE | 2 | 2 | * | 3 | 4 | 3 | | 6 | 6 | 4 | 10 | 30 | 232 |
| 4 | CHRISTIAN BROTHER'S COLLEGE | 1 | 2 | 3 | * | 4½ | | 6 | 6 | | 6 | 9 | 28,5 | 230,5 |
| 5 | DOMINICAN CONVENT | 1 | 0 | 2 | 1½ | * | 6 | | 6 | 6 | 6 | 8 | 28,5 | 265 |
| 6 | MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGE | ½ | 1 | 3 | | 0 | * | | 6 | 6 | 6 | 7 | 22,5 | 241 |
| 7 | FALCON COLLEGE | | | | 0 | | | * | 6 | 6 | 6 | 6 | 18 | 238 |
| 8 | SOUTH EASTERN COLLEGE | 0 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | | | 0 | 0 | 35,5 |
| 9 | KYLE COLLEGE | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 0 | | * | | 0 | 0 | 28,5 |
| 10 | PETRA COLLEGE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|