Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

IBCA World Team Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 30.04.2026 05:26:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11
Poland98101725,502420
22
Ukraine9801162802720
34
Serbia96121321,501900
43
Spain9522122201880
59
Venezuela9513111901720
67
Bulgaria95041020,50175,50
76
Hungary9423102001760
819
Kazakhstan841310180133,50
95
Germany9414919,501370
1012
North Macedonia941491701270
118
Montenegro831481901160
1211
France8314818,50114,50
1314
Lithuania932481801150
1416
Slovakia9324817094,50
1520
Uzbekistan94058140112,50
1610
Romania8224717,50860
1715
Italy83057170100,50
1813
Slovenia8305715,50660
1918
Croatia8215616071,50
2017
Kosovo8116410037,50
2121
Kenia800814,50150

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)