Local: Escola EB 2,3 Arnoso
Dia: 27/02/2026

2.º Encontro CLDE Braga Iniciado e Juvenil Grupo C 2025/2026

Liên đoànPortugal ( POR )
Trưởng Ban Tổ chứcJosé Alberto Pereira
Tổng trọng tàiMário Oliveira
Trọng tàiAntónio Silva, Angélica Pereira
Thời gian kiểm tra (Blitz)10minutos + 0 segundos de incremento
Địa điểmEscola EB 2,3 Arnoso
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2027/02/27
Rating trung bình / Average age1000 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.03.2026 01:39:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpxbraga

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Alcazas Miguel oPOR 10w1 12b0 16w0 18b1 13w0211014164
2Araújo LuísPOR 11b1 15w1 17b1 16w0 8b143211128
3Barreiro Mathias AlfonsoPOR 12w0 10b1 14w0 19b1 9b136013156,5
4Carvalho Rodrigo FerreiraPOR 13b1 17w0 11b0 15w1 7b13909106
5Costa GabrielaPOR 14w1 16b0 19w1 12b0 17w135014,516,57,5
6Costa Luana CoutinhoPOR 15b0 11w0 7b0 -1 18w01192781
7Cruz Marco LeonelPOR 16w0 14b0 6w1 10b1 4w0214012,513,53
8Martins RitaPOR 17b0 13w1 18b1 11w1 2w037011137
9Ongano MircoPOR 18w1 19b1 12w0 14b½ 3w02,510013,515,55,75
10Padmakumar AkshayPOR 1b0 3w0 15b1 7w0 -121709103
11Queirós Afonso SilvaPOR 2w0 6b1 4w1 8b0 14w0212013,514,54
12Ramos José AntónioPOR 3b1 1w1 9b1 5w1 16b151012,514,514,5
13Ribeiro MaraPOR 4w0 8b0 -1 17w1 1b138011137
14Silva ClaraPOR 5b0 7w1 3b1 9w½ 11b13,54010,512,58,25
15Silva Filipe FonsecaPOR 6w1 2b0 10w0 4b0 19w0118111121
16Silva MarcoPOR 7b1 5w1 1b1 2b1 12w0421141611
17Silva SimãoPOR 8w1 4b1 2w0 13b0 5b0213013166
18Simões BeatrizPOR 9b0 -1 8w0 1w0 6b121609,510,53
19Sousa MárioPOR -1 9w0 5b0 3w0 15b1215010,511,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)