2026 USBCA SWISS CORRESPONDENCE TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 07.07.2026 04:48:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Montalvo, MarioUSA12822000
25Crawford, Glennusa12422000
36Trivedi, ViralIND12052000
44Gadow, MartinGER12632000
51Husain, EjazBAN13902000
62Lovell, StanENG12941,50,500
712Davis, MichaelUSA10301,50,500
821Onafeko, DammieUSA01000
97Jones, MalcolmENG11631000
109Horton, AnthonyUSA10761000
1110Denny, JohnUSA10731000
1218Gonzalez, IvanUSA9271000
1313Beatty, VincentUSA10281000
1415Bland, MarilynUSA9801000
1516Alverson, GinnyUSA9751000
1611Reese, EvanUSA10560000
178Zolotarevsky, EdwardUSA11150000
1814Melonson, MarkUSA10050000
1917Shardha, RohanUSA9720000
2019Morrow, KimberleyUSA9080000
2120Homme, JimUSA8650000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)