2026 USBCA SWISS CORRESPONDENCE TOURNAMENT Cập nhật ngày: 07.07.2026 04:48:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alverson, Ginny | | 975 | USA |
| 2 | | Beatty, Vincent | | 1028 | USA |
| 3 | | Bland, Marilyn | | 980 | USA |
| 4 | | Crawford, Glenn | | 1242 | usa |
| 5 | | Davis, Michael | | 1030 | USA |
| 6 | | Denny, John | | 1073 | USA |
| 7 | | Gadow, Martin | | 1263 | GER |
| 8 | | Gonzalez, Ivan | | 927 | USA |
| 9 | | Homme, Jim | | 865 | USA |
| 10 | | Horton, Anthony | | 1076 | USA |
| 11 | | Husain, Ejaz | | 1390 | BAN |
| 12 | | Jones, Malcolm | | 1163 | ENG |
| 13 | | Lovell, Stan | | 1294 | ENG |
| 14 | | Melonson, Mark | | 1005 | USA |
| 15 | | Montalvo, Mario | | 1282 | USA |
| 16 | | Morrow, Kimberley | | 908 | USA |
| 17 | | Onafeko, Dammie | | 0 | USA |
| 18 | | Reese, Evan | | 1056 | USA |
| 19 | | Shardha, Rohan | | 972 | USA |
| 20 | | Trivedi, Viral | | 1205 | IND |
| 21 | | Zolotarevsky, Edward | | 1115 | USA |
|
|
|
|