Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1-nji tapgyr 23.03.2026 senede sagat 10:00-da başlanýar

Первый тур стартует 23.03.2026 в 10:00

Toparlaýyn Türkmenistanyň çempionaty - Ýokary liga

Cập nhật ngày: 28.03.2026 10:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1AŞGABAT * 656666522590236
2GALKAN * 365656661954,50164
3TALYP SPORT½3 * 3556666618510150
4LEBAPCHESS-103 * 66561543,50110
5AHAL0 * 4541436,5088
6NESIL111 * 3361234,5078
7ÝAŞLYK0012 * 45561031,5044
8KÜŞT ÄLEMI½10½32 * 56929,5038
9LEBAPCHESS-2000131½ * 5721024
10PETRO-CANADA00001 * 3315,503
11BAGTYÝARLYK00012½13 * 31503
12RUHUBELENT1000½0001½ * 04,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)