Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Мусобиқаи "Пили дамон" байни хонандагони МТМУ ва МТТН

Cập nhật ngày: 15.03.2026 10:51:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: tajchessfed

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13ФГКОУ СОШ №687101524,5142,5
24МТУҒ Мактаби Ҷаҳон86111323147,5
310МДТ Литсеи №385121122146
42МТУҒ Хоризон84311119141,5
524МТМУ назди сарраёсати Маориф84221019,5130
61Литсей Интернат "Ҳотамов Абдуфаттоҳ"84221018152,5
720МДТ Литсеи инноватсионии Душанбе8332918150
85МТХ Навовар8413917,5139
911МТМУ №208251917,5138,5
1022МТМУ №538413916141
1115МТМУ №218323817147
1212СОШ РТСУ Душанбе8323817135
139МТМУ №68242817109
1421МТҒ Мактаби Контофилд7313815124
1526Муасиссаи таълимии ноҳияи Лахш8323814137,5
1614МТХ "Саидумар"8314716,5115,5
1719МДТ Литсеи №48233715133
1823МТМУ №908152715110
198МТ Гимназияи хусусии Кафолат8314714,5119
2017Мактаби Асри Нав7223713121,5
217МТХ Мактаби муосири байналмилалӣ8224615102,5
226МТҒ Мактаби байналмилалии Қалам8062614,5124,5
2313МДТ Литсеи №17133614,5101,5
2428Литсеи Адолат7142612,5111
2525МТХ Литсеи Рахнамо7124513100
2616МТИ №1117205511122,5
2718МДТ Гимназияи №4700712,5111
2827МТМУ №9010011231

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)