LPCA 2026 League B

Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Classic Raiders Chess Club * 346666637640
2Red Arrows B Chess Club3 * 1666663456,50
3Yofoso Knights Chess Club14 * 6660629540
4Nipa Chess Club000 * 64462036,50
5Litle Legends Chess Club0000 * 46212330
67th Rank Chess Club00011 * 3611290
7UNZA Chess Club006103 * 01027,50
8Chess Explorers Chess Club0000206 * 823,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints