LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mwenya, Rex | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 1816 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1816 | | Hiệu suất thi đấu | 1584 | | FIDE rtg +/- | -112,4 | | Điểm | 7 | | Hạng | 11 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8720380 | | Năm sinh | 2003 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 9 | | Shonga, Isiah Isaac | 0 | ZAM | 0,5 | |
| 3 | 4 | 37 | | Ved, Rao | 1499 | ZAM | 1 | |
| 4 | 4 | 25 | | Phiri, George | 1805 | ZAM | 3,5 | |
| 5 | 5 | 33 | | Wandaya, Chipanama | 0 | ZAM | 4,5 | |
| 6 | 2 | 41 | | Banda, Vitumbiko | 1573 | ZAM | 9,5 | |
| 7 | 3 | 19 | | Chilufya, Daniel | 1691 | ZAM | 6 | |
| 8 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 9 | 2 | 14 | | Kalota, Samuel | 1766 | ZAM | 13,5 | |
| 11 | 2 | 24 | | Nyirenda, William | 1905 | ZAM | 7 | |
| 12 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 13 | 4 | 42 | | Mwenge, Patrick | 0 | ZAM | 3 | |
| 14 | 4 | 97 | | Nyambe, David | 0 | ZAM | 0 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|