LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Daka, Happy | | Số thứ tự | 38 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1502 | | Điểm | 4 | | Hạng | 36 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8733651 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 44 | | Njovu, Henry | 1683 | ZAM | 2 | |
| 4 | 5 | 58 | | Mulenga, Mumba | 1829 | ZAM | 3 | |
| 5 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 6 | 4 | 25 | | Phiri, George | 1805 | ZAM | 3,5 | |
| 7 | 5 | 90 | | Mutale, Mumba Janelle | 0 | ZAM | 0 | |
| 8 | 4 | 48 | | Chanda, Chisanga | 0 | ZAM | 1,5 | |
| 9 | 5 | 21 | | Ngambi, Mumbi S | 1594 | ZAM | 4,5 | |
| 10 | 5 | 74 | | Chimwaya, Kelvin | 1671 | ZAM | 2 | |
| 13 | 2 | 51 | | Desmond, Munyandi | 1865 | ZAM | 5,5 | |
| 14 | 5 | 33 | | Wandaya, Chipanama | 0 | ZAM | 4,5 | |
|
|
|
|