LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mwenge, Patrick | | Số thứ tự | 42 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 914 | | Điểm | 3 | | Hạng | 44 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8735662 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 36 | | Chihana, Wiza | 1567 | ZAM | 4,5 | |
| 2 | 3 | 51 | | Desmond, Munyandi | 1865 | ZAM | 5,5 | |
| 3 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 4 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 6 | 3 | 53 | | Nkhata, Henry | 1995 | ZAM | 6,5 | |
| 7 | 3 | 17 | | Mabeta, Raymond | 1642 | ZAM | 8,5 | |
| 9 | 3 | 63 | | Ngenda, Ngenda | 0 | ZAM | 9,5 | |
| 12 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 13 | 4 | 3 | | Mwenya, Rex | 1816 | ZAM | 7 | |
|
|
|
|