LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Chanda, Chisanga | | Số thứ tự | 48 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1281 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 63 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8735778 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 5 | 27 | | Banda, Gift | 1687 | ZAM | 8 | |
| 3 | 5 | 33 | | Wandaya, Chipanama | 0 | ZAM | 4,5 | |
| 5 | 5 | 21 | | Ngambi, Mumbi S | 1594 | ZAM | 4,5 | |
| 8 | 4 | 38 | | Daka, Happy | 0 | ZAM | 4 | |
| 10 | 4 | 33 | | Wandaya, Chipanama | 0 | ZAM | 4,5 | |
| 11 | 3 | 11 | | Chipungu, Mike | 0 | ZAM | 0 | |
| 14 | 4 | 16 | | Browne, Andrew P | 1696 | USA | 7,5 | |
|
|
|
|