LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Chitula, Agatha | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 1520 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1520 | | Hiệu suất thi đấu | 1618 | | FIDE rtg +/- | 18,6 | | Điểm | 8 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8714630 | | Năm sinh | 1992 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 6 | 18 | | Ngandu, Norie Lucy | 1538 | ZAM | 2 | |
| 4 | 6 | 28 | | Mumba, Abigail | 1431 | ZAM | 4 | |
| 5 | 2 | 46 | | Sianyinda, Lubomba | 1620 | ZAM | 3,5 | |
| 6 | 6 | 68 | | Shimwanga, Judith | 0 | ZAM | 1 | |
| 7 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 8 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 9 | 6 | 59 | | Kavoota, Michelle | 0 | ZAM | 3 | |
| 10 | 6 | 95 | | Mumba, Abigail | 1431 | ZAM | 2 | |
| 13 | 6 | 68 | | Shimwanga, Judith | 0 | ZAM | 1 | |
| 14 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|