LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Chikete, Arlindo | | Số thứ tự | 98 | | Rating | 1875 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1875 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 1 | | Hạng | 77 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8719594 | | Năm sinh | 1997 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 11 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|