LPCA 2026 League B

Ban Tổ chứcLusaka Province Chess Association
Liên đoànZambia ( ZAM )
Trưởng Ban Tổ chứcJeffrey Kanguma
Tổng trọng tàiMulenga Benjamin
Phó Tổng Trọng tàiIA Mbatha Constance
Thời gian kiểm tra (Standard)60min + 30sec Increamental
Địa điểmNipa Main Campus
Số ván21
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/21 đến 2026/11/14
Rating trung bình / Average age1601 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.08.2026 18:03:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Classic Raiders Chess Club * 6710½1011½91037640
2Red Arrows B Chess Club6 * 101193456,50
3Yofoso Knights Chess Club5 * 10929540
4Nipa Chess Club2 * 6692036,50
5Litle Legends Chess Club223 * 9612330
67th Rank Chess Club½5 * 4811290
7UNZA Chess Club31437 * 21027,50
8Chess Explorers Chess Club232635 * 823,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints