Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 |
| 1 | PAULO FREIRE | * | 4 | 3 | | 7 | 4 |
| 2 | MANUEL ALTAMIRANO (T.M.) | 0 | * | | 4 | 4 | 2 |
| MIGUEL HIDALGO. (T.M.) | 1 | | * | 3 | 4 | 2 |
| 4 | BOCA NEGRA | | 0 | 1 | * | 1 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)