Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 High School Regional Qualifiers - Central South

Cập nhật ngày: 21.03.2026 18:29:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Lesotho

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
16MASOWE HIGH SCHOOL TEAM B55001910
214NULIS HIGH SCHOOL TEAM B541016,59
38MASRU PRIVATE ACADEMY TEAM B5302156
10MAZENOD HIGH SCHOOL TEAM B5302156
518THETSANE HIGH SCHOOL TEAM B5203154
64MASERU PRIVATE ACADEMY TEAM A440014,58
72LESIA HIGH SCHOOL TEAM B521214,55
815PHUTHIATSANA HIGH SCHOOL TEAM A5302146
97MASOWE HIGH SCHOOL TEAM C5203144
1013NEW MILLENIUM INTERNATIONAL SCHOOL TEAM B530211,56
115MASOWE HIGH SCHOOL TEAM A5302116
123LESIA HIGH SCHOOL TEAM C5203114
1317THETSANE HIGH SCHOOL TEAM A4103104
141LESIA HIGH SCHOOL TEAM A51139,53
1516PHUTHIATSANA HIGH SCHOOL TEAM B410394
169MAZENOD HIGH SCHOOL TEAM A41128,55
1719THETSANE HIGH SCHOOL TEAM C410384
1811MAZENOD HIGH SCHOOL TEAM C510482
12NEW MILLENIUM INTERNATIONAL SCHOOL TEAM A510482

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)