PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | NAM | Namibia | 1 |
| 2 | RSA | South Africa | 1 |
| 3 | ZIM | Zimbabwe | 264 |
| Tổng cộng | | | 266 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| WFM | 1 |
| CM | 1 |
| WCM | 2 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 6 | 13 | 15 | 54 |
| 2 | 22 | 5 | 23 | 4 | 54 |
| 3 | 21 | 12 | 13 | 8 | 54 |
| 4 | 16 | 3 | 22 | 13 | 54 |
| 5 | 19 | 5 | 17 | 13 | 54 |
| 6 | 19 | 3 | 22 | 10 | 54 |
| 7 | 15 | 11 | 19 | 9 | 54 |
| 8 | 20 | 3 | 16 | 15 | 54 |
| 9 | 14 | 10 | 15 | 15 | 54 |
| 10 | 23 | 5 | 22 | 4 | 54 |
| 11 | 15 | 10 | 15 | 14 | 54 |
| 12 | 18 | 3 | 18 | 15 | 54 |
| 13 | 17 | 10 | 12 | 15 | 54 |
| 14 | 12 | 10 | 22 | 10 | 54 |
| 15 | 14 | 1 | 5 | 34 | 54 |
| 16 | 12 | 3 | 16 | 23 | 54 |
| 17 | 1 | 0 | 7 | 46 | 54 |
| Tổng cộng | 278 | 100 | 277 | 263 | 918 |
|
|
|
|