PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHIMUZURA, SOLOMON | | Số thứ tự | 101 | | Rating | 1791 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1791 | | Hiệu suất thi đấu | 1653 | | FIDE rtg +/- | -7,6 | | Điểm | 7,5 | | Hạng | 34 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11014113 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 6 | |
| 2 | 5 | 164 | | TAKWALA, TOLERANCE | 1718 | ZIM | 6,5 | |
| 3 | 5 | 228 | | MASHINGAIDZE, BLESSING | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 4 | 5 | 211 | | GWESHE, JORDAN | 1635 | ZIM | 0,5 | - 1K |
| 6 | 5 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 10 | |
| 7 | 4 | 35 | | MATIRINGE, ARCHFORD | 1883 | ZIM | 8,5 | |
| 8 | 3 | 146 | | MABVUMA, CEPHAS | 1864 | ZIM | 4,5 | |
| 9 | 5 | 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 12,5 | |
| 10 | 3 | 180 | | MHANGWA, TANATSWA | 1475 | ZIM | 2 | |
| 11 | 4 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 12,5 | |
| 13 | 4 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 8,5 | |
| 15 | 4 | 240 | | MAGAYA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 5,5 | - 0K |
| 16 | 4 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 17 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|