PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KWARAMBA, PLEDGE | | Số thứ tự | 123 | | Rating | 1900 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1900 | | Hiệu suất thi đấu | 1771 | | FIDE rtg +/- | -24 | | Điểm | 6 | | Hạng | 56 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11005130 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 3 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 15 | |
| 4 | 3 | 228 | | MASHINGAIDZE, BLESSING | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 6 | 2 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 8 | 3 | 34 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1903 | ZIM | 11 | |
| 10 | 2 | 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 7 | |
| 11 | 2 | 188 | | SHANGARE, TARNIA | 0 | ZIM | 0 | |
| 12 | 2 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 14 | |
| 14 | 3 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 12 | |
| 15 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 1 | 76 | | BODDAPATI, AMITH | 1655 | ZIM | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|