PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAKOMO, TAKUDZWA | | Số thứ tự | 141 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 673 | | Điểm | 1 | | Hạng | 187 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11029366 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 5 | 6 | 216 | | MURONDA, ANTHONY | 0 | ZIM | 6 | |
| 7 | 4 | 166 | | JOSI, PROSPER | 0 | ZIM | 8,5 | |
| 10 | 3 | 9 | | CHANAKIRA, COURTNEY | 0 | ZIM | 4,5 | |
| 11 | 6 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 10 | |
| 13 | 4 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 9,5 | |
| 14 | 4 | 4 | | KUNAKA, PRAISE | 0 | ZIM | 8 | |
| 16 | 6 | 162 | | CHAKAYIWA, FLANAGHUN | 1625 | ZIM | 6 | |
| 17 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 5 | - 1K |
|
|
|
|