PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MHANGWA, TANATSWA | | Số thứ tự | 180 | | Rating | 1475 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1475 | | Hiệu suất thi đấu | 1349 | | FIDE rtg +/- | -2,2 | | Điểm | 2 | | Hạng | 158 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11014237 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 2 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 5 | |
| 7 | 1 | 62 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 5,5 | |
| 9 | 3 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 10 | 3 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 7,5 | |
| 12 | 2 | 94 | | PUTA, NYASHA | 1613 | ZIM | 2,5 | |
| 13 | 3 | 230 | | KULANI, KUDZAISHE | 0 | ZIM | 4 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|