PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 01.08.2026 15:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KASEMA, KUDZAISHE | | Số thứ tự | 21 | | Rating | 1884 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1884 | | Hiệu suất thi đấu | 1964 | | FIDE rtg +/- | 28 | | Điểm | 10,5 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11020091 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 15 | | TAPERA, TADIWANASHE | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 2 | 4 | 155 | | KAKUSA, COLLIN | 1871 | ZIM | 3 | |
| 5 | 1 | 61 | | MUKOVIYA, TERRANCE | 1963 | ZIM | 2,5 | |
| 6 | 1 | 76 | | BODDAPATI, AMITH | 1655 | ZIM | 2,5 | |
| 7 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 10,5 | |
| 8 | 1 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 10,5 | |
| 9 | 1 | 103 | FM | MWADZURA, ROY | 2188 | ZIM | 4 | |
| 10 | 1 | 91 | | KOROPI, ASHLEY | 1826 | ZIM | 7,5 | |
| 11 | 1 | 79 | | WILSON, TADIWANASHE SOLOMON | 1705 | ZIM | 6 | |
| 12 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 13 | 1 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 14 | 1 | 132 | | MAVHUNGA, COURAGE WESLEY | 1682 | ZIM | 3,5 | |
| 15 | 2 | 32 | | KAGOGODA, DELIGHT | 2002 | ZIM | 12 | |
| 16 | 1 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 5 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|